genus megalobatrachus

genus megalobatrachus

A scientist carefully observes a genus Megalobatrachus in a clear aquarium.

Định nghĩa

Danh từ: Chi Megalobatrachus một chi trong động vật học, dùng để chỉ các loài kỳ giông khổng lồ. Trong một số hệ thống phân loại, chi này được xếp vào chi Cryptobranchus.

dụ sử dụng
  • (Chi Megalobatrachus bao gồm các loài kỳ giông khổng lồ được tìm thấyĐông Á.)
  • (Các nhà khoa học đã tranh luận về việc nên phân loại chi Megalobatrachus riêng biệt hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus megalobatrachus": thuộc về chi Megalobatrachus.

    • The Japanese giant salamander belongs to the genus megalobatrachus. (Kỳ giông khổng lồ Nhật Bản thuộc về chi Megalobatrachus.)
  • "to classify as genus megalobatrachus": phân loại chi Megalobatrachus.

    • Some taxonomists classify it as genus megalobatrachus rather than Cryptobranchus. (Một số nhà phân loại học phân loại chi Megalobatrachus thay vì Cryptobranchus.)
Biến thể từ gần giống
  • Megalobatrachus (n, tên khoa học): tên chi, không biến thể thông dụng khác.
  • Cryptobranchus (n): một chi khác liên quan, thường dùng để so sánh.
Từ đồng nghĩa
  • Giant salamander genus: chi kỳ giông khổng lồ (cụm từ mô tả, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
  • Cryptobranchus (trong một số phân loại): chi Cryptobranchus, khi hai chi được hợp nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Classify as: phân loại .

    • They classify the species as genus megalobatrachus. (Họ phân loại loài đó chi Megalobatrachus.)
  • Include in: bao gồm trong.

    • This group includes the genus megalobatrachus. (Nhóm này bao gồm chi Megalobatrachus.)
Thành ngữ liên quan
  • A giant among salamanders: một kẻ khổng lồ trong số các loài kỳ giông (ẩn dụ về kích thước, liên quan đến đặc điểm của chi).
    • The genus megalobatrachus is truly a giant among salamanders. (Chi Megalobatrachus thực sự một kẻ khổng lồ trong số các loài kỳ giông.)